nictating membrance

/'nikteitiɳ'membrein/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Màn nháy: Một lớp màng mỏng, trong suốt hoặc bán trong suốt, có thể di chuyển ngang qua mắt để làm ẩm bảo vệ nhãn cầu không cần đóng mí mắt chính. Cấu trúc này thường thấymột số loài động vật như chim, bò sát, lưỡng cư một số loài thú.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bird used its nictating membrane to clear dust from its eye while flying. (Con chim đã sử dụng màn nháy của để loại bỏ bụi khỏi mắt trong khi bay.)
    • Sharks have a nictating membrane that protects their eyes during attacks. (Cá mập một màn nháy bảo vệ mắt chúng trong những cuộc tấn công.)
    • The function of the nictating membrane is similar to an eyelid but more specialized. (Chức năng của màn nháy tương tự như mí mắt nhưng chuyên biệt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: "Nictating membrane" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản sinh học, động vật học hoặc thú y để mô tả một cấu trúc giải phẫu cụ thể.
    • The study focused on the evolutionary role of the nictating membrane in reptiles. (Nghiên cứu tập trung vào vai trò tiến hóa của màn nháyloài bò sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Nictitating membrane: Cách viết thay thế phổ biến hơn cho "nictating membrane". Cả hai đều chỉ cùng một cấu trúc.
  • Third eyelid: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho "nictating membrane", có nghĩa "mí mắt thứ ba".
  • Haws: Tên gọi thông tục cho màn nháyđộng vật, đặc biệt chó mèo.
Từ đồng nghĩa
  • Third eyelid: Mí mắt thứ ba.
  • Palpebra tertia: Tên gọi Latinh trong giải phẫu học.
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, người ta thường dùng cụm "third eyelid" (mí mắt thứ ba) để dễ hiểu hơn.
  • "Nictating" đôi khi bị viết sai chính tả thành "nictitating". Cả hai dạng đều được chấp nhận, nhưng "nictitating membrane" dạng phổ biến hơn trong các tài liệu khoa học.
danh từ
  1. (động vật học) màn nháy (ở mắt chim...)